menu_book
見出し語検索結果 "đồ bảo hộ" (1件)
đồ bảo hộ
日本語
名保護具
Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc trong môi trường độc hại.
労働者は有害な環境で作業する際に保護具を着用しなければなりません。
swap_horiz
類語検索結果 "đồ bảo hộ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đồ bảo hộ" (1件)
Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc trong môi trường độc hại.
労働者は有害な環境で作業する際に保護具を着用しなければなりません。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)